Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "rửa bát" (1)
rửa bát

Tiếng Anh
Động từdo the washing
Tôi rửa bát bằng nước ấm.
I wash the bowls with warm water.
Từ liên quan "rửa bát" (2)
máy rửa bát

Tiếng Anh
Danh từdishwasher
miếng rửa bát

Tiếng Anh
Danh từcleaning pad
Tôi rửa bát bằng miếng rửa bát.
I wash the dishes with a sponge.
Cụm từ "rửa bát" (3)
Tôi rửa bát bằng miếng bọt biển.
I wash dishes with a sponge.
Tôi rửa bát bằng nước ấm.
I wash the bowls with warm water.
Tôi rửa bát bằng miếng rửa bát.
I wash the dishes with a sponge.
